Phim cách nhiệt ô tô là lớp màng mỏng được dán trực tiếp ở mặt trong kính lái, kính sườn, kính hậu và kính nóc. Lớp phim giúp kiểm soát năng lượng mặt trời truyền vào cabin, hạn chế cảm giác nóng hắt khi ngồi gần kính.
Đáp ứng nhu cầu này, phim cách nhiệt ô tô Wintech kết hợp hiệu năng cách nhiệt với khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR), bảo vệ toàn diện người dùng và nội thất. Các mức truyền sáng (VLT) theo vị trí kính giúp giảm lóa sáng, cân đối khả năng quan sát và sự riêng tư, trong khi độ trong quang học cao duy trì hình ảnh rõ nét. Bên cạnh đó, lớp phim còn hỗ trợ giữ mảnh kính khi xảy ra nứt vỡ.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá và thông tin các gói phim cách nhiệt ô tô Wintech, kèm hướng dẫn lựa chọn theo nhóm xe và vị trí kính. Đây là cơ sở để người dùng so sánh sản phẩm theo nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.
Bảng giá phim cách nhiệt ô tô mini car, 4 chỗ, 5 chỗ và 7 chỗ
Bảng giá phim cách nhiệt Wintech theo dòng xe


Những yếu tố ảnh hưởng đến giá dán phim cách nhiệt ô tô
Giá dán phim cách nhiệt ô tô Wintech phụ thuộc vào dòng xe và gói phim được lựa chọn. Đối với các hạng mục kính ngoài cấu hình tiêu chuẩn, chi phí được tính như sau:
- Cửa sổ trời: Giá tương đương dán thêm 1 kính sườn.
- Kính panorama: Giá tương đương dán thêm 1 cặp kính sườn.
Wintech đồng thời áp dụng chính sách hỗ trợ thi công:
- Miễn phí lột phim cách nhiệt cũ và vệ sinh kính.
- Miễn phí thi công tận nơi khi dán phim trọn gói trong khu vực nội thành TP. Hồ Chí Minh (bán kính dưới 20km).
Các gói dán phim cách nhiệt ô tô Wintech
Gói phim cách nhiệt Wintech SUltra
SUltra là gói phim cách nhiệt ô tô cao cấp của Wintech, kết hợp hiệu năng cách nhiệt mạnh mẽ với chất lượng tầm nhìn và sắc kính sang trọng. Gói phim hướng đến nhu cầu hạn chế nóng hắt khi di chuyển dưới trời nắng, duy trì hình ảnh rõ nét qua kính lái và tăng sự riêng tư trong cabin.
Cấu hình theo vị trí kính:
- Kính lái: Wintech X50.
- Kính sườn, kính hậu và kính nóc: Wintech X20, Wintech P5
| Thông số | X50 | X20 | P5 |
| Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) | 56% | 65% | 71% |
| Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) | 96% | 98% | 94% |
| Khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR) | 100% | 100% | 100% |
| Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | 51% | 17% | 11% |
| Tỷ lệ phản gương (VLR) | 8% | 7% | 5% |
| Độ dày | 1,5 mil | 2 mil | 2 mil |
Wintech X50 sở hữu trong quang học cao, giúp người lái nhận biết rõ mặt đường, phương tiện và cảnh vật phía trước với màu sắc tự nhiên. Tỷ lệ truyền sáng (VLT) 51% kết hợp khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) 96%, đáp ứng đồng thời yêu cầu quan sát và kiểm soát bức xạ nhiệt qua kính lái.
Wintech X20 và P5 mang đến hai lựa chọn kiểm soát nhiệt với đặc tính truyền sáng khác nhau. Wintech X20 có khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) đạt 98%, trong khi Wintech P5 nổi bật với tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) đạt 71%, tăng cường khả năng cản nhiệt tại các vị trí bao quanh cabin. Với tỷ lệ xuyên sáng (VLT) lần lượt là 17% và 11%, cả hai mã phim giúp giảm loá nắng. Mức truyền sáng thấp còn ngăn quan sát từ bên ngoài, tăng sự riêng tư cho người ngồi. Màu nâu đậm của Wintech X20 và màu đen của Wintech P5 hoàn thiện diện mạo sang trọng cho xe.
Cả ba mã phim đều có tỷ lệ ngăn chặn tia cực tím (UVR) 100%. Với tính năng này, người dùng được bảo vệ toàn diện trước tác động của bức xạ UV và nội thất giảm nguy cơ phai màu.
Gói phim cách nhiệt Wintech SPlus
SPlus là gói phim cách nhiệt ô tô chuyên sâu của Wintech. Với các mức truyền sáng đa dạng, gói phim giúp người dùng chọn độ sáng phù hợp cho từng vị trí kính, đáp ứng nhu cầu quan sát, giảm lóa nắng và kiểm soát tầm nhìn từ bên ngoài.
Cấu hình theo vị trí kính:
- Kính lái: Wintech S50.
- Kính sườn, kính hậu và kính nóc: Wintech S30, Wintech S20 và Wintech S5.
| Thông số | S50 | S30 | S20 | S5 |
| Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) | 60% | 61% | 69% | 72% |
| Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) | 94% | 95% | 97% | 97% |
| Khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR) | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | 52% | 39% | 17% | 9% |
| Tỷ lệ phản gương (VLR) | 9% | 7% | 6% | 5% |
| Độ dày | 1,5 mil | 1,5 mil | 1,5 mil | 1,5 mil |
Tại vị trí kính lái, Wintech S50 đạt tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) 60% với tỷ lệ truyền sáng (VLT) 52%. Độ trong quang học cao giúp duy trì hình ảnh rõ nét như kính nguyên bản, đáp ứng yêu cầu cản nhiệt và quan sát phía trước.
Đối với kính sườn, kính hậu và kính nóc, SPlus cung cấp các tỷ lệ truyền sáng (VLT) đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau. Wintech S30 đạt (VLT) 39%, phù hợp khi ưu tiên khả năng quan sát. Wintech S20 ở mức (VLT) 17%, giúp giảm lóa nắng và hạn chế khả năng nhìn từ bên ngoài vào ban ngày. Trong khi đó, Wintech S5 có (VLT) 9% và đạt tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) 72%, đáp ứng yêu cầu cản nhiệt cao và giảm lóa tại kính nóc.
Điểm nổi bật của SPlus là khả năng kết hợp các mã trong cùng gói, cho phép người dùng chọn độ sáng riêng cho từng vị trí. Khi sử dụng mã phim Wintech S20 hay Wintech S5 cho kính sườn và kính hậu, người dùng cần cân nhắc khả năng quan sát ban đêm do lượng ánh sáng truyền qua kính thấp.
Gói phim cách nhiệt ô tô SLite
SLite là gói phim cách nhiệt ô tô tiêu chuẩn của Wintech, cân bằng giữa hiệu năng cách nhiệt và mức đầu tư. Gói phim giúp giảm nhiệt lượng truyền qua kính, duy trì khả năng quan sát phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Cấu hình theo vị trí kính:
- Kính lái: Wintech A75.
- Kính sườn, kính hậu và kính nóc: Wintech A30, Wintech S20 và Wintech S5.
Tại kính lái, mã Wintech A75 có tỷ lệ xuyên sáng (VLT) 72%, duy trì độ sáng tự nhiên và tầm nhìn rõ ràng khi lái xe. Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) đạt 94%, tăng cường khả năng kiểm soát bức xạ hồng ngoại truyền qua kính.
Đối với kính sườn, kính hậu và cửa sổ trời, SLite cung cấp ba tùy chọn A30, A20 và A5 với tỷ lệ xuyên sáng (VLT) lần lượt là 36%, 17% và 5%. Sự khác biệt về mức truyền sáng cho phép người dùng lựa chọn theo nhu cầu quan sát, khả năng giảm ánh sáng xuyên qua kính và mức độ riêng tư mong muốn. Trong đó, A5 đạt TSER 72%, đáp ứng nhu cầu ưu tiên khả năng loại bỏ tổng năng lượng mặt trời. Cả bốn mã phim đều có khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR) đạt 99%, hạn chế tác động của tia UV lên người ngồi và giảm nguy cơ phai màu nội thất xe.
| Thông số | A75 | A30 | A20 | A5 |
| Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) | 48% | 62% | 65% | 72% |
| Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) | 94% | 93% | 90% | 87% |
| Khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR) | 99% | 99% | 99% | 99% |
| Tỷ lệ xuyên sáng (VLT) | 72% | 36% | 17% | 5% |
| Tỷ lệ phản gương (VLR) | 10% | 8% | 5% | 8% |
| Độ dày | 1,5 mil | 1,5 mil | 1,5 mil | 1,5 mil |
Tính năng & lợi ích khi dán phim cách nhiệt ô tô Wintech
Hiệu năng cách nhiệt mạnh mẽ
Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR) đạt đến 98% cùng tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) đến 72% giúp kiểm soát nhiệt lượng truyền qua kính. Nhờ đó, người dùng giảm cảm giác nóng rát, duy trì sự thoải mái trong suốt hành trình.
Ngăn chặn 100% tia cực tím
Tỷ lệ ngăn chặn tia cực tím (UVR) đến 100% giúp bảo vệ làn da và đôi mắt của người dùng trước tác động của tia UV. Đồng thời, phim bảo vệ các chi tiết nội thất như taplo, ghế da, vô lăng và ốp cửa, duy trì màu sắc, chất liệu và độ bền của nội thất xe.
Duy trì độ trong của kính
Độ trong quang học cao giúp hình ảnh qua kính bảo toàn độ trong suốt, sắc nét và màu sắc tự nhiên như kính nguyên bản. Qua đó, người lái tận hưởng trải nghiệm thị giác chân thực và liền mạch, không làm thay đổi cảm nhận về cảnh vật phía trước.
Hạn chế loá sáng tối đa
Phim cách nhiệt ô tô Wintech có độ phản gương (VLR) thấp, từ 5-9%, hạn chế ánh sáng phản xạ trên bề mặt kính. Với đặc tính này, người lái quan sát rõ hơn, giảm chói mắt và đỡ mỏi khi không phải điều tiết thị lực quá nhiều.
Hạn chế tầm nhìn từ bên ngoài
Tỷ lệ truyền sáng (VLT) 9% ở mã phim dành cho kính sườn và kính hậu, tạo hiệu ứng ngăn tầm nhìn từ ngoài vào. Vì vậy, vừa tăng tính riêng tư vừa đảm bảo an toàn khi ô tô dừng đỗ ở khu vực công cộng.
Bảo vệ an toàn kính
Độ dày phim lên đến 2 mil, tăng cường chịu lực cho kính trước các tác động từ bên ngoài. Trong trường hợp kính vỡ, lớp phim hỗ trợ ngăn sự phân tán của các mảnh kính, nâng cao khả năng an toàn cho người ngồi trong cabin.
Cách đọc thông số kỹ thuật phim cách nhiệt ô tô
Các thông số kỹ thuật giúp đánh giá khả năng cách nhiệt, chống tia UV, độ sáng tối và đặc tính khác của phim cách nhiệt ô tô. Hiểu rõ ý nghĩa từng chỉ số sẽ giúp người dùng so sánh sản phẩm và lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER): Chỉ số càng cao, khả năng ngăn tổng năng lượng mặt trời truyền qua kính càng tốt.
Khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IRR): Tia hồng ngoại chiếm hơn 50% năng lượng bức xạ mặt trời trong một số dải phổ hoặc điều kiện đo nhất định. Chỉ số IRR càng cao, khả năng cản tia hồng ngoại trong dải bước sóng được kiểm tra càng tốt. Đây là một yếu tố đánh giá hiệu quả cản nhiệt, không thay thế TSER. Cần kết hợp TSER để đánh giá tổng thể khả năng cản nhiệt của phim.
Khả năng ngăn chặn tia cực tím (UVR): Chỉ số càng cao, khả năng ngăn chặn tia UV càng tốt, bảo vệ sức khỏe người dùng và nội thất xe.
Tỷ lệ truyền sáng (VLT): Chỉ số càng cao, kính càng sáng; chỉ số thấp cho kính tối hơn. Chỉ số này ảnh hưởng đến giảm ánh sáng nhìn thấy và tính riêng tư.
Tỷ lệ phản gương (VLR): Chỉ số càng cao, lượng ánh sáng nhìn thấy bị phản xạ càng lớn, có thể làm kính trông phản gương hơn.
Độ dày (Thickness): Thường được đo bằng mil. Độ dày có thể ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của phim, độ bền và khả năng liên kết mảnh vỡ trong trường hợp kính vỡ.
Cách chọn phim cách nhiệt ô tô theo nhu cầu, nhóm xe và vị trí kính
Khi lựa chọn phim cách nhiệt ô tô, tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) là chỉ số đặc biệt quan trọng để đánh giá khả năng kiểm soát nhiệt. Bởi TSER càng cao, nhiệt lượng mặt trời bị loại bỏ càng lớn. Nhưng cũng cần quan tâm đến các chỉ số khác như tỷ lệ truyền sáng (VLT), tỷ lệ cản tia hồng ngoại (IRR), tỷ lệ cản tia cực tím (UVR), độ trong quang học…
Tùy theo nhu cầu sử dụng, đặc điểm dòng xe, vị trí kính… người dùng có thể xem xét các chỉ số để lựa chọn sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về khả năng cách nhiệt, tầm nhìn và bảo vệ sức khỏe, nội thất xe.
Chọn phim theo từng vị trí kính trên ô tô
Kính lái – Đảm bảo tầm nhìn
Kính lái chú trọng đảm bảo tầm nhìn rõ trong nhiều điều kiện ánh sáng. Chỉ so sánh hiệu năng cách nhiệt sau khi đáp ứng yêu cầu về mức truyền sáng và độ trong quang học.
Yếu tố cần quan tâm: Tầm nhìn
Lưu ý: Xem mẫu phim thực tế trong điều kiện thiếu sáng. Tỷ lệ trong suốt (rõ nét) và tỷ lệ truyền sáng (VLT) là hai chỉ số khác nhau, tránh bị nhầm lẫn.
Kính sườn trước – Quan sát gương chiếu hậu
Kính sườn trước nên cân bằng giữa khả năng hạn chế nắng chiếu ngang và tầm nhìn qua gương hai bên. Ưu tiên mức truyền sáng cao hơn nếu thường lái xe ban đêm.
Yếu tố cần quan tâm: Khả năng quan sát gương chiếu hậu
Lưu ý: Xem mẫu phim thực tế từ ghế lái, tập trung vào gương hai bên. Phim quá tối có thể gây khó quan sát khi thiếu sáng.
Kính sườn sau – Bảo vệ khoang hành khách
Kính sườn sau cân nhắc chọn phim độ tối cao hơn để giảm lóa nắng và tăng tính riêng tư. Tuy nhiên, cần xem xét thêm các yếu tố ảnh hưởng như độ sáng cabin và khả năng quan sát từ bên trong.
Yếu tố cần quan tâm: Giảm lóa, tăng tính riêng tư, độ sáng/tối
Lưu ý: Chú ý đến độ tối của kính nguyên bản. Phim có tỷ lệ truyền sáng thấp hơn sẽ tiếp tục làm giảm thêm ánh sáng trong cabin.
Kính hậu – Cân bằng riêng tư và tầm nhìn phía sau
Kính hậu có thể dùng cùng mã phim với kính sườn sau để tạo sự đồng bộ. Nhưng nên xem xét đến trường hợp muốn duy trì khả năng quan sát qua gương chiếu hậu trong xe, nhất là khi lùi xe hay di chuyển ban đêm (với xe chưa có camera hỗ trợ).
Yếu tố cần quan tâm: Giảm lóa, tăng tính riêng tư, khả năng quan sát (nếu chưa có camera hỗ trợ), độ sáng/tối
Lưu ý: Thường đi đêm, hạn chế chọn mức truyền sáng quá thấp, dù màu kính nhìn từ bên ngoài đáp ứng mong muốn riêng tư.
Cửa sổ trời/panorama – Hạn chế nắng chiếu từ nóc xe
Cửa sổ trời (kính nóc) nhận nhiều ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài. Ưu tiên phim có hiệu năng cách nhiệt cao, đồng thời cân đối độ sáng và cảm giác thoáng của cabin tuỳ theo nhu cầu.
Yếu tố cần quan tâm: Độ sáng/tối
Lưu ý: Kiểm tra khả năng tương thích phim với kính nguyên bản và cân nhắc rèm che.
Chọn phim theo đặc điểm từng dòng xe
Minicar
Minicar có cabin nhỏ, người ngồi gần các bề mặt kính nên đề cao kiểm soát nhiệt hiệu quả. Ưu tiên phim có tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) cao, đồng thời duy trì tầm nhìn rõ qua kính lái và kính sườn trước.
Sedan
Sedan có nhu cầu sử dụng khác nhau giữa khoang lái và khoang sau. Kính hậu diện tích lớn và độ nghiêng đáng kể, dễ nhận nắng chiếu xuống hàng ghế sau. Có thể chọn phim sáng cho kính lái, kính sườn trước để đảm bảo khả năng quan sát và phim tối hơn cho kính sau để giảm chói nắng, tăng riêng tư.
Tuy nhiên đa phần sedan có khoang cabin nhỏ hơn SUV/MPV, phim khoang sau quá tối có thể khiến nội thất thiếu sáng, ảnh hưởng cảm quan về không gian. Cần cân đối độ truyền sáng vừa đảm bảo riêng tư, vừa duy trì độ thoáng sáng theo nhu cầu.
SUV/MPV
SUV/MPV có nhiều hàng ghế và diện tích kính hông lớn, khoang cabin có thể sáng hơn sedan. Hành khách hàng ghế cuối dễ chịu nhiệt cao hơn, nhất là khi thiếu cửa gió điều hòa riêng. Nên tập trung cách nhiệt đồng đều toàn khoang, có thể chọn phim tối màu hơn cho các hàng ghế sau để tăng riêng tư và giảm ánh sáng truyền qua. Nhưng cũng cần cân đối độ tối để duy trì tầm nhìn và độ sáng phù hợp trong cabin.
Xe điện
Điều hòa xe điện sử dụng năng lượng từ pin. Cabin được cách nhiệt tốt giúp giảm tải cho điều hòa, tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ kéo dài quãng đường di chuyển. Vì vậy, nên lựa chọn phim cách nhiệt hiệu năng cao, đặc biệt với xe có cửa sổ trời lớn.
Xe tải
Tài xế xe tải thường lái xe nhiều giờ và chịu nắng kéo dài qua kính lái, kính sườn. Nên hướng đến phim có khả năng cách nhiệt và cản tia cực tím tốt, đồng thời duy trì tầm nhìn qua gương hai bên khi chạy đêm hoặc trời mưa.
Chọn phim cách nhiệt theo nhu cầu sử dụng
Di chuyển đường dài nhiều
Chú trọng tầm nhìn rõ nét, ổn định tại kính lái và kính sườn trước trong điều kiện ánh sáng thay đổi.
Đề xuất ưu tiên: Tỷ lệ truyền sáng (VLT) cao, độ trong quang học cao.
Di chuyển đô thị nhiều
Ưu tiên phim có tỷ lệ truyền sáng (VLT) thấp hơn để giảm chói và tăng hiệu quả cách nhiệt.
Đề xuất ưu tiên: Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) cao nhất, độ trong quang học tốt. Chọn phim có tỷ lệ ngăn tia hồng ngoại (IRR) tương đương nhưng tỷ lệ truyền sáng (VLT) thấp hơn. Nhưng riêng kính lái dù thấp vẫn phải đảm bảo yếu tố tầm nhìn.
Di chuyển ban đêm nhiều
Chọn phim đủ sáng và trong để hạn chế ảnh hưởng đến khả năng quan sát khi thiếu sáng.
Đề xuất ưu tiên: Tỷ lệ truyền sáng (VLT) cao, độ trong quang học cao.
Gia đình có trẻ nhỏ
Hạn chế nhiệt và tia UV tại vị trí hành khách, đồng thời giảm nắng chiếu trực tiếp qua kính sườn.
Đề xuất ưu tiên: Tổng năng lượng mặt trời loại bỏ (TSER) cao, tỷ lệ ngăn chặn tia cực tím (UVR) cao.
Ưu tiên riêng tư phía sau
Chọn phim tối hơn cho kính sườn sau và kính hậu nếu phù hợp, nhưng vẫn đảm bảo tầm nhìn khi lùi xe và di chuyển ban đêm.
Đề xuất ưu tiên: Tỷ lệ truyền sáng (VLT) thấp.
Ưu tiên tiết kiệm
Phân bổ ngân sách theo từng vị trí kính, chọn mã phim có hiệu năng phù hợp thay vì sử dụng cùng một dòng phim cho toàn bộ xe. Có thể ưu tiên phim kính lái cao cấp hơn các kính khác.
Đề xuất ưu tiên: Hiệu năng trên chi phí và thời hạn bảo hành.
Ưu tiên bảo vệ sức khoẻ & nội thất
Chọn phim có khả năng ngăn chặn tia UV cao để hạn chế tác động của bức xạ cực tím lên người ngồi và vật liệu trong xe.
Đề xuất ưu tiên: Tỷ lệ ngăn chặn tia cực tím (UVR) cao.
Tiêu chuẩn thi công dán phim cách nhiệt ô tô Wintech
Wintech áp dụng quy trình dán phim cách nhiệt theo tiêu chuẩn kỹ thuật, với từng công đoạn được kiểm soát theo đặc điểm của mỗi vị trí kính. Kinh nghiệm thi công thực tế giúp kỹ thuật viên xử lý chính xác từng loại kính trên các dòng sedan, SUV, MPV và xe dịch vụ, đáp ứng khác biệt về hình dạng, kích thước và độ cong của kính. Mỗi bước từ đo cắt, dán phim đến sấy định hình đều được thực hiện chính xác, sau đó kiểm tra và nghiệm thu trước khi bàn giao.
Quy trình dán phim cách nhiệt ô tô Wintech
Bước 1. Chuẩn bị bề mặt kính
Kiểm tra tình trạng kính, vệ sinh kỹ bề mặt và xác định vị trí cần thi công. Phim được chuẩn bị theo đúng mã sản phẩm và vị trí kính tương ứng.
Bước 2. Che chắn nội thất
Che chắn nội thất và các khu vực xung quanh kính trước khi thi công. Việc này giúp hạn chế nước và dung dịch dán phim tiếp xúc với các chi tiết trên xe.
Bước 3. Sấy định hình
Sấy và định hình phim theo độ cong của từng mặt kính. Công đoạn này giúp phim ôm sát bề mặt, tạo độ phẳng và giảm thiểu nếp nhăn, bọt khí sau thi công.
Lưu ý: Công đoạn sấy định hình áp dụng đối với kính lái và kính hậu có độ cong cần xử lý.
Bước 4. Cắt phim theo form kính
Đo và cắt phim theo hình dạng, kích thước của từng mặt kính. Căn chỉnh đường cắt chính xác theo form, đặc biệt tại các vị trí cong và đường viền kính.
Bước 5. Dán phim lên kính
Định vị phim ở mặt trong kính, căn chỉnh đúng vị trí rồi sử dụng gạt chuyên dụng để ép phim bám đều lên bề mặt. Loại bỏ dung dịch thi công và bọt khí giữa phim với kính.
Bước 6. Kiểm tra và nghiệm thu
Kiểm tra toàn bộ bề mặt phim, đường cắt, mép kính, độ bám và tính thẩm mỹ sau khi hoàn thiện. Chỉ bàn giao xe sau khi các vị trí thi công đạt yêu cầu kỹ thuật.


Nghiệm thu và hướng dẫn sau khi dán phim
Người dùng nên kiểm tra mã phim, chất lượng hoàn thiện và các trang bị liên quan trước khi nhận xe. Việc tuân thủ hướng dẫn chăm sóc trong giai đoạn đầu giúp lớp keo ổn định và hạn chế tác động lên bề mặt phim.
Danh sách nghiệm thu phim cách nhiệt ô tô
Người dùng có thể kiểm tra lần lượt các hạng mục sau khi nhận xe:
- Đối chiếu mã phim với cấu hình đã thống nhất cho từng vị trí kính.
- Kiểm tra mép phim, vùng chấm đen và các góc kính.
- Quan sát bụi, bọt khí, vệt nước và độ đồng đều của bề mặt.
- Kiểm tra tầm nhìn ban ngày và ban đêm khi điều kiện cho phép.
- Kiểm tra hoạt động của HUD, camera và cảm biến liên quan.
- Kiểm tra GPS, ETC, anten hoặc thiết bị thu phát nếu có.
- Kiểm tra dây sấy kính hậu và các thiết bị được tích hợp trên kính.
- Nhận phiếu bảo hành, hóa đơn và thông tin mã phim đã lắp.
Những hiện tượng thường gặp sau khi dán phim
Lượng ẩm còn lại giữa phim và kính có thể gây một số biểu hiện trong giai đoạn đầu:
- Vệt nước, vùng mờ hay bọng nước nhỏ: Các dấu hiệu này có thể giảm dần khi lớp keo ổn định. Thời gian khô phụ thuộc loại phim và điều kiện môi trường.
- Đường viền khác biệt tại vùng chấm đen: Bề mặt phim có thể không đồng đều như phần kính phẳng; người dùng cần phân biệt hiện tượng này với bong mép.
Người dùng cần liên hệ nơi thi công nếu xuất hiện bụi lớn, nếp nhăn, bong mép hay vùng mờ kéo dài, nhất là khi ảnh hưởng đến khả năng quan sát.
Hướng dẫn chăm sóc phim sau thi công
- Hạn chế hạ kính: Người dùng cần tuân thủ thời gian chờ theo hướng dẫn bàn giao để tránh tác động đến mép phim khi lớp keo chưa ổn định.
- Vệ sinh đúng cách: Người dùng nên sử dụng khăn mềm, sạch và dung dịch phù hợp sau thời gian chờ được hướng dẫn. Dao cạo, miếng chà nhám và chất tẩy mạnh không được sử dụng trên bề mặt phim.
- Tránh tác động lên phim: Người dùng không nên cạy mép, miết mạnh hay gắn phụ kiện lên phim trong thời gian 1-3 ngày đầu.
- Theo dõi hơi ẩm: Một số vệt nước hoặc vùng mờ có thể xuất hiện khi lớp keo đang ổn định. Người dùng nên liên hệ với Wintech Việt Nam nếu hiện tượng không giảm theo thời gian được hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến tầm nhìn.
- Không tự xử lý bất thường: Người dùng không nên chọc bọng nước, bóc phim hoặc dùng nhiệt để khắc phục. Các dấu hiệu bong mép, nếp nhăn, bụi lớn hay biến dạng hình ảnh cần được phản ánh để kiểm tra.
Chính sách bảo hành phim cách nhiệt ô tô Wintech
Câu hỏi thường gặp
1. Phim cách nhiệt ô tô là gì?
Trả lời: Phim cách nhiệt ô tô là lớp phim mỏng được lắp dán lên bề mặt kính nhằm hạn chế năng lượng nhiệt truyền vào xe. Tùy công nghệ sản xuất, sản phẩm có thể sử dụng vật liệu ceramic, carbon hoặc các lớp phủ chuyên dụng. Bên cạnh hiệu năng cách nhiệt, phim còn hỗ trợ giảm lóa, ngăn chặn bức xạ cực tím và bảo vệ nội thất.
2. Có nên dán phim cách nhiệt ô tô không?
Trả lời: Có. Phim cách nhiệt giúp hạn chế cảm giác nóng rát khi ngồi gần kính, nhất là trong điều kiện nắng nóng. Sản phẩm còn hỗ trợ giảm tải cho điều hoà và nâng cao sự thoải mái trong quá trình di chuyển. Người dùng có thể tham khảo gói XPremium hoặc Spectrum của Wintech theo nhu cầu sử dụng.
3. Cơ chế hoạt động của phim cách nhiệt ô tô là gì?
Trả lời: Phim cách nhiệt hoạt động thông qua cơ chế phản xạ và hấp thụ năng lượng mặt trời. Khi ánh nắng chiếu vào kính, một phần năng lượng được phản xạ ra ngoài, phần hấp thụ được truyền về cả hai phía. Vì vậy, năng lượng nhiệt đi vào khoang xe được hạn chế. Hiệu quả tổng thể được thể hiện qua chỉ số tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ (TSER).
4. Có nên dán phim cách nhiệt cho kính lái ô tô không?
Trả lời: Có. Phim giúp hạn chế sức nóng và ánh sáng gây lóa tại khu vực quan sát phía trước. Kính lái cần ưu tiên tỷ lệ truyền sáng và độ trong quang học để duy trì tầm nhìn. Wintech có mã phim X50 và S50 dành cho vị trí này.
5. Phim cách nhiệt ô tô dán bên trong hay bên ngoài?
Trả lời: Phim cách nhiệt ô tô thông thường được lắp dán ở mặt trong kính. Vị trí này giúp bảo vệ lớp phim khỏi thời tiết, bụi bẩn, nước mưa và ma sát từ cần gạt mưa. Mặt ngoài chỉ áp dụng với sản phẩm được thiết kế cho vị trí đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. Dán phim cách nhiệt ô tô, bên ngoài nhìn vào có thấy không?
Trả lời: Phim có tỷ lệ truyền sáng thấp giúp giảm khả năng quan sát từ bên ngoài và tăng cường sự riêng tư. Hiệu quả phụ thuộc vào chênh lệch ánh sáng giữa trong và ngoài xe, nên không che kín tuyệt đối. X20, S20 và S5 của Wintech có thể được cân nhắc cho nhu cầu này.
7. Dán phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu?
Trả lời:
8. Thời gian dán phim cách nhiệt toàn bộ xe mất bao lâu?
Trả lời: Thời gian dán phim cách nhiệt cho xe trọn gói tất cả vị trí kính thường mất tầm 2 đến 3 tiếng. Trường hợp cần lột phim cũ, vệ sinh kính sẽ thêm khoảng 30 phút.
9. Dụng cụ dán phim cách nhiệt ô tô gồm những gì?
Trả lời: Dụng cụ cơ bản gồm thước đo, bình xịt, dung dịch lắp dán, dụng cụ vệ sinh kính, dao cắt phim, gạt nước, khăn sạch và máy sấy nhiệt. Kỹ thuật viên cần sử dụng dụng cụ phù hợp để hạn chế trầy xước và kiểm soát chất lượng lắp dán.
10. Phim cách nhiệt ô tô có dùng cho xe tải được không?
Trả lời: Có thể sử dụng cho kính cabin xe tải và một số phương tiện chuyên dụng như xe cần cẩu.
11. Những lưu ý sau khi dán phim cách nhiệt ô tô là gì?
Trả lời: Sau khi lắp dán, cần tránh tác động lên lớp phim trong thời gian keo chưa ổn định:
- Không nâng hạ kính.
- Không gắn phụ kiện lên bề mặt đã lắp dán.
- Không tỳ mạnh, cạy mép hoặc vệ sinh lớp phim.
Các tác động này có thể làm phim xê dịch hoặc bong mép. Thời gian chờ cần thực hiện theo hướng dẫn chăm sóc sản phẩm khi nhận xe.
12. Dán phim cách nhiệt có đăng kiểm được không?
Trả lời: Không thể khẳng định mọi trường hợp đều đạt đăng kiểm. Phim làm hạn chế tầm nhìn hoặc khiến hình ảnh qua kính bị méo, không rõ có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm định. Cần chọn mã phim đáp ứng yêu cầu quan sát, nhất là ở kính lái và kính sườn trước.
13. Wintech có phim dán kính ô tô một chiều không?
Trả lời: Các mã phim tối hỗ trợ hạn chế tầm nhìn từ bên ngoài dựa trên chênh lệch ánh sáng giữa hai phía kính. Khi bên ngoài tối hơn trong xe, đặc biệt lúc bật đèn cabin, hiệu quả riêng tư có thể giảm. Vì vậy, phim không tạo khả năng che tầm nhìn một chiều trong mọi điều kiện.
Zalo
Messenger